足尺 túc xích Hán Việt: túc xích Tổng quan đủ thước tấc。用尺量,夠應有的尺寸。 Cấu tạo: 足 (túc) + 尺 (xích)Hán Việttúc xíchCấu tạo足 + 尺 · túc + xích nghĩa thành phần: túc + xích Nghĩa ViệtCihui đủ thước tấc。用尺量,夠應有的尺寸。EngCihui 足尺 úchǐ n. full measure (by a rule)