足布 zú bù · túc bố Hán Việt: túc bố · Pinyin: zú bù Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 布 (bố)Pinyinzú bùHán Việttúc bốCấu tạo足 + 布 · túc + bố nghĩa thành phần: túc + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗脚用的揩布。Tân Hoa Tự Điển 1.洗脚用的揩布。