足弓

zú gōng túc cung

Hán Việt: túc cung · Pinyin: zú gōng

Tổng quan

vòm (bàn chân)

Cấu tạo: (túc) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòm (bàn chân)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠足。足缠后如弓状,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠足。足缠后如弓状,故称。

Eng

  • CC-CEDICT arch (of a foot)
  • Cihui arch (of a foot)