足心癰 túc tâm ung Hán Việt: túc tâm ung Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 心 (tâm) + 癰 (ung)Hán Việttúc tâm ungCấu tạo足 + 心 + 癰 · túc + tâm + ung nghĩa thành phần: túc + tâm + ung Nghĩa EngCihui 足心癰 úxīnyōng n. carbuncle on the sole