足志 zú zhì · túc chí Hán Việt: túc chí · Pinyin: zú zhì Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 志 (chí)Pinyinzú zhìHán Việttúc chíCấu tạo足 + 志 · túc + chí nghĩa thành phần: túc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使意愿圆满地表达出来。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使意愿圆满地表达出来。