足敷 túc phu Hán Việt: túc phu Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 敷 (phu)Hán Việttúc phuCấu tạo足 + 敷 · túc + phu nghĩa thành phần: túc + phu Nghĩa EngCihui 足敷 zúfū v.p. enough for