足月
túc nguyệt
Hán Việt: túc nguyệt · Pinyin: zú yuè
Tổng quan
đủ tháng (thai kỳ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đủ tháng (thai kỳ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胎兒在母體內成長的月分足夠。如:「足月生產」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓胎儿在母体中成长的月份已足。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓胎儿在母体中成长的月份已足。
Eng
- CC-CEDICT full-term (gestation)
- Cihui full-term (gestation)