足爪

zú zhǎo túc trảo

Hán Việt: túc trảo · Pinyin: zú zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动物的趾甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动物的趾甲。