足盡 zú jǐn · túc tận Hán Việt: túc tận · Pinyin: zú jǐn Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 盡 (tận)Pinyinzú jǐnHán Việttúc tậnCấu tạo足 + 盡 · túc + tận nghĩa thành phần: túc + tận