足禮 zú lǐ · túc lễ Hán Việt: túc lễ · Pinyin: zú lǐ Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 禮 (lễ)Pinyinzú lǐHán Việttúc lễCấu tạo足 + 禮 · túc + lễ nghĩa thành phần: túc + lễ