足秤 túc xứng Hán Việt: túc xứng Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 秤 (xứng)Hán Việttúc xứngCấu tạo足 + 秤 · túc + xứng nghĩa thành phần: túc + xứng Nghĩa EngCihui 足秤 úchèng n. full measure (on a scale)