足稱 zú chēng · túc xưng Hán Việt: túc xưng · Pinyin: zú chēng Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 稱 (xưng)Pinyinzú chēngHán Việttúc xưngCấu tạo足 + 稱 · túc + xưng nghĩa thành phần: túc + xưng