足紋 zú wén · túc văn Hán Việt: túc văn · Pinyin: zú wén Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 紋 (văn)Pinyinzú wénHán Việttúc vănCấu tạo足 + 紋 · túc + văn nghĩa thành phần: túc + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成色足的纹银。Tân Hoa Tự Điển 1.成色足的纹银。EngCihui 足紋 úwén n. sterling silver