足詞 túc từ Hán Việt: túc từ Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 詞 (từ)Hán Việttúc từCấu tạo足 + 詞 · túc + từ nghĩa thành phần: túc + từ Nghĩa EngCihui 足詞 úcí n. <lg.> complement