足足有 túc túc hữu Hán Việt: túc túc hữu Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 足 (túc) + 有 (hữu)Hán Việttúc túc hữuCấu tạo足 + 足 + 有 · túc + túc + hữu nghĩa thành phần: túc + túc + hữu Nghĩa EngCihui 足足有 úzú yǒu v. (have/be) a full ... | Tā jiǎngle ∼ liǎng ge zhōngtóu. He lectured for a full two hours.