足趺 zú fū · túc phu Hán Việt: túc phu · Pinyin: zú fū Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 趺 (phu)Pinyinzú fūHán Việttúc phuCấu tạo足 + 趺 · túc + phu nghĩa thành phần: túc + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚面,脚背; 指塑像的底座。Tân Hoa Tự Điển 1.脚面,脚背。 2.指塑像的底座。