足趼
túc nghiễn
Hán Việt: túc nghiễn · Pinyin: zú jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"足茧"。亦作"足蠒"; 脚掌因磨擦而生出的硬皮。喻指跋涉辛劳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"足茧"。亦作"足蠒"。 2.脚掌因磨擦而生出的硬皮。喻指跋涉辛劳。
Hán Việt: túc nghiễn · Pinyin: zú jiǎn