足部

túc bộ

Hán Việt: túc bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體下肢踝骨以下的部分。如:「糖尿病患者若足部有病變,應提早就醫治療。」

Eng

  • Cihui 足部 úbù n. foot area

ja

  • JMdict foot region