足針 túc châm Hán Việt: túc châm Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 針 (châm)Hán Việttúc châmCấu tạo足 + 針 · túc + châm nghĩa thành phần: túc + châm Nghĩa EngCihui 足針 úzhēn n. foot acupuncture (therapy)