足陌 zú mò · túc mạch Hán Việt: túc mạch · Pinyin: zú mò Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 陌 (mạch)Pinyinzú mòHán Việttúc mạchCấu tạo足 + 陌 · túc + mạch nghĩa thành phần: túc + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即足陌钱; 足额的钱数。Tân Hoa Tự Điển 1.即足陌钱。 2.足额的钱数。