足額

zú é túc ngạch

Hán Việt: túc ngạch · Pinyin: zú é

Tổng quan

đủ | đầy (thanh toán)

Cấu tạo: (túc) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đủ | đầy (thanh toán)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 足夠的數額。如:「投寄信件時,要貼足額的郵票,以免遭到退回。」

Eng

  • CC-CEDICT sufficient|full (payment)
  • Cihui sufficient; full (payment)