足高

zú gāo túc cao

Hán Việt: túc cao · Pinyin: zú gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举步高远。形容高傲自大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举步高远。形容高傲自大。