趴架

BÁT GIÁ

Hán Việt: BÁT GIÁ

Tổng quan

sập (nhà); (cuộc đời, sự nghiệp) xuống dốc

Cấu tạo: 趴 + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sụp đổ
  • VietPhrases sập; xuống dốc
  • Biên soạn collapse (of houses); topple down

Eng

  • Cihui 趴架 ājià v.o. collapse (of houses); topple down

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥