趴架

Tổng quan

sập (nhà); (cuộc đời, sự nghiệp) xuống dốc。塌架。

Cấu tạo: + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sập (nhà); (cuộc đời, sự nghiệp) xuống dốc。塌架。

Eng

  • Cihui 趴架 ājià v.o. collapse (of houses); topple down