趴趴走
Pinyin: pā pā zǒu
Tổng quan
(Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo )
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo )
Eng
- CC-CEDICT (Tw) to wander about; to roam around freely (from Taiwanese 拋拋走, Tai-lo pr. [pha-pha-tsáu])
- Cihui (Tw) to wander about; to roam around freely (from Taiwanese 拋拋走, Tai-lo pr. )