趴趴走

pā pā zǒuBÁT BÁT TẨU

Hán Việt: BÁT BÁT TẨU · Pinyin: pā pā zǒu

Tổng quan

(Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo [pha-pha-tsáu])

Cấu tạo: 趴 + 趴 + 走 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lang thang
  • Tần suất từ (Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo [pha-pha-tsáu])

Eng

  • Cihui (Tw) to wander about; to roam around freely (from Taiwanese 拋拋走, Tai-lo pr. )
  • Tần suất từ (Tw) to wander about; to roam around freely (from Taiwanese 拋拋走, Tai-lo pr. [pha-pha-tsáu])

Từ liên quan

Gần nghĩa

趴趴凳