趷登登 kē dēng dēng Pinyin: kē dēng dēng Tổng quan Cấu tạo: 趷 + 登 (đăng) + 登 (đăng)Pinyinkē dēng dēngCấu tạo趷 + 登 + 登 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。