Pinyin:

Tổng quan

xóc nảy

趷啅 · 趷塔 · 趷查 · 趷落 · 趷踏 · 趷踔 · 趷蹋 · 趷蹬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggat6
Nhật BảnKOTSU
Chú âmㄎㄜˉ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [擬] 趷蹬:形容物體相撞擊的聲音。如:「只聽得趷蹬一聲,花瓶應聲而碎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趷kē 1.见"趷"﹑"趷落"。

Eng

  • CC-CEDICT to jolt

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư