趷
Pinyin: kē
Tổng quan
xóc nảy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kē |
|---|---|
| Quảng Đông | gat6 |
| Nhật Bản | KOTSU |
| Chú âm | ㄎㄜˉ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [擬] 趷蹬:形容物體相撞擊的聲音。如:「只聽得趷蹬一聲,花瓶應聲而碎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趷kē 1.见"趷"﹑"趷落"。
Eng
- CC-CEDICT to jolt
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư