趷蹬

kē dēng

Pinyin: kē dēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词; 与世乖舛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.与世乖舛。