趷蹬

kē dēng

Pinyin: kē dēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。 2.与世乖舛。

Cấu tạo: 趷 + 蹬 (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.与世乖舛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹬子 · 蹬技 · 蹬脚 · 蹬腿 · 趷蹬蹬 · 趷啅 · 趷塔 · 趷查