趸批
độn phê
Hán Việt: độn phê · Pinyin: dǔn pī
Tổng quan
trọn bộ; hàng loạt; cả gói; trọn gói (buôn bán với qui mô lớn). 躉批買進 mua vào hàng loạt 躉批出賣 bán ra hàng loạt
整批地买进或卖出:~大米; 整批(多用于买卖货物):~买进, ~出卖。
整批大量買賣。
Nghĩa
Việt
- Cihui bán buôn
- Tần suất từ hàng loạt; cả gói; trọn gói
- Biên soạn wholesale
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整批大量買賣。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整批地买进或卖出:~大米; 整批(多用于买卖货物):~买进, ~出卖。
Eng
- Cihui wholesale
- Tần suất từ attr. wholesale