躉批地 độn phê địa Hán Việt: độn phê địa Tổng quan Cấu tạo: 躉 (độn) + 批 (phê) + 地 (địa)Hán Việtđộn phê địaCấu tạo躉 + 批 + 地 · độn + phê + địa nghĩa thành phần: độn + phê + địa