趺处 fū chù·phu xử Hán Việt: phu xử · Pinyin: fū chù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指过佛教徒的生活。 Cấu tạo: 趺 (phu) + 處 (xử)Pinyinfū chùHán Việtphu xửCấu tạo趺 + 處 · phu + xử nghĩa thành phần: phu + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指过佛教徒的生活。 Từ liên quan Gần nghĩa处世 · 处事 · 处于 · 处决 · 处分 · 处刑 · 处在 · 处境