趺處

fū chù phu xử

Hán Việt: phu xử · Pinyin: fū chù

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指过佛教徒的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指过佛教徒的生活。