趺居 fū jū·phu cư Hán Việt: phu cư · Pinyin: fū jū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.踞坐; 趺坐。 Cấu tạo: 趺 (phu) + 居 (cư)Pinyinfū jūHán Việtphu cưCấu tạo趺 + 居 · phu + cư nghĩa thành phần: phu + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.踞坐; 趺坐。 Từ liên quan Gần nghĩa居丧 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫