趺居 fū jū · phu cư Hán Việt: phu cư · Pinyin: fū jū Tổng quan Cấu tạo: 趺 (phu) + 居 (cư)Pinyinfū jūHán Việtphu cưCấu tạo趺 + 居 · phu + cư nghĩa thành phần: phu + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踞坐;趺坐。Tân Hoa Tự Điển 1.踞坐;趺坐。