趺處 fū chù · phu xử Hán Việt: phu xử · Pinyin: fū chù Tổng quan Cấu tạo: 趺 (phu) + 處 (xử)Pinyinfū chùHán Việtphu xửCấu tạo趺 + 處 · phu + xử nghĩa thành phần: phu + xử