趺跡 fū jì · phu tích Hán Việt: phu tích · Pinyin: fū jì Tổng quan Cấu tạo: 趺 (phu) + 跡 (tích)Pinyinfū jìHán Việtphu tíchCấu tạo趺 + 跡 · phu + tích nghĩa thành phần: phu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指脚。Tân Hoa Tự Điển 1.指脚。