趺逝 fū shì · phu thệ Hán Việt: phu thệ · Pinyin: fū shì Tổng quan Cấu tạo: 趺 (phu) + 逝 (thệ)Pinyinfū shìHán Việtphu thệCấu tạo趺 + 逝 · phu + thệ nghĩa thành phần: phu + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称佛教徒去世。因其多趺坐蒲团而死,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.称佛教徒去世。因其多趺坐蒲团而死,故称。