趼子

jiǎn zinghiễn tử

Hán Việt: nghiễn tử · Pinyin: jiǎn zi

Tổng quan

vết chai (ở tay, chân)

新华 · Tân Hoa Đại lục

手掌或腳掌上因摩擦日久而生成的硬皮。

Cấu tạo: 趼 (nghiễn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết chai (mảng da cứng)
  • Cihui vết chai chân
  • Tần suất từ vết chai (mảng da cứng) , vết chai chân; vết chai (ở tay, chân); vết chai
  • Biên soạn 趼子 jiǎnzi n. callus

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手掌或腳掌上因摩擦日久而生成的硬皮。

Eng

  • Cihui callus (patch or hardened skin); corns (on the feet)
  • Tần suất từ 趼子 jiǎnzi n. callus

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿