趼趾 jiǎn zhǐ · nghiễn chỉ Hán Việt: nghiễn chỉ · Pinyin: jiǎn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 趼 (nghiễn) + 趾 (chỉ)Pinyinjiǎn zhǐHán Việtnghiễn chỉCấu tạo趼 + 趾 · nghiễn + chỉ nghĩa thành phần: nghiễn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生趼的脚趾。喻艰苦跋涉。Tân Hoa Tự Điển 1.生趼的脚趾。喻艰苦跋涉。