趾業 zhǐ yè · chỉ nghiệp Hán Việt: chỉ nghiệp · Pinyin: zhǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 業 (nghiệp)Pinyinzhǐ yèHán Việtchỉ nghiệpCấu tạo趾 + 業 · chỉ + nghiệp nghĩa thành phần: chỉ + nghiệp