趾甲

zhǐ jiǎchỉ giáp

Hán Việt: chỉ giáp · Pinyin: zhǐ jiǎ

Tổng quan

móng chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

脚指甲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

腳趾甲。如:「趾甲太長很容易插入皮肉而受傷。」

Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 móng chân
  • Tần suất từ móng chân
  • Biên soạn 趾甲 hǐjiǎ n. toenail

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腳趾甲。如:「趾甲太長很容易插入皮肉而受傷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚指甲。

Eng

  • Cihui toenail
  • Tần suất từ 趾甲 hǐjiǎ n. toenail

Đức

  • Handedict Zehennagel, Fußnagel (S, Anat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲乙 · 甲亢 · 甲仙 · 甲克 · 甲兵 · 甲冑 · 甲剎 · 甲午