趾絆 zhǐ bàn · chỉ bán Hán Việt: chỉ bán · Pinyin: zhǐ bàn Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 絆 (bán)Pinyinzhǐ bànHán Việtchỉ bánCấu tạo趾 + 絆 · chỉ + bán nghĩa thành phần: chỉ + bán