趾美 zhǐ měi · chỉ mĩ Hán Việt: chỉ mĩ · Pinyin: zhǐ měi Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 美 (mĩ)Pinyinzhǐ měiHán Việtchỉ mĩCấu tạo趾 + 美 · chỉ + mĩ nghĩa thành phần: chỉ + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓继承发扬前辈的事业和美德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓继承发扬前辈的事业和美德。