趾錯 zhǐ cuò · chỉ thác Hán Việt: chỉ thác · Pinyin: zhǐ cuò Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 錯 (thác)Pinyinzhǐ cuòHán Việtchỉ thácCấu tạo趾 + 錯 · chỉ + thác nghĩa thành phần: chỉ + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 履迹交错。比喻人来往之多。Tân Hoa Tự Điển 1.履迹交错。比喻人来往之多。