趾骨

zhǐ gǔ chỉ cốt

Hán Việt: chỉ cốt · Pinyin: zhǐ gǔ

Tổng quan

xương ngón chân

Cấu tạo: (chỉ) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương ngón chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 足骨前端的骨頭。拇趾由兩塊骨頭組成,其餘四腳趾各由三塊骨頭組成,左右各十四塊骨頭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构成脚趾的小型长骨,每只脚有14块,大脚趾有2块,其余脚趾各有3块。(图“人的骨骼”)

Eng

  • Cihui 趾骨 zhǐgǔ n. <phys.> toe bone(s)

ja

  • JMdict phalanx (of the foot)|phalange