跂仰 qí yǎng·kì ngưỡng Hán Việt: kì ngưỡng · Pinyin: qí yǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.钦仰; 想慕。 Cấu tạo: 跂 (kì) + 仰 (ngưỡng)Pinyinqí yǎngHán Việtkì ngưỡngCấu tạo跂 + 仰 · kì + ngưỡng nghĩa thành phần: kì + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.钦仰; 想慕。 Từ liên quan Gần nghĩa仰仗 · 仰光 · 仰卧 · 仰天 · 仰头 · 仰屋 · 仰山 · 仰慕