跂佇 qí zhù · kì trữ Hán Việt: kì trữ · Pinyin: qí zhù Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 佇 (trữ)Pinyinqí zhùHán Việtkì trữCấu tạo跂 + 佇 · kì + trữ nghĩa thành phần: kì + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跂望。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跂望。