跂喙 qí huì · kì uế Hán Việt: kì uế · Pinyin: qí huì Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 喙 (uế)Pinyinqí huìHán Việtkì uếCấu tạo跂 + 喙 · kì + uế nghĩa thành phần: kì + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"跂行喙息"。