跂坐

qì zuòkì tọa

Hán Việt: kì tọa · Pinyin: qì zuò

Tổng quan

Nhón gót lên rồi ngồi xuống. Ngồi xổm

新华 · Tân Hoa Đại lục

垂坐而腳跟不著地。《南史.卷四五.王敬則傳》:「敬則橫刀跂坐,問詢等發丁可得幾人?」

Cấu tạo: 跂 (kì) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngồi buông chân
  • Biên soạn v. sit with legs dangling (not touching the ground)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垂坐而腳跟不著地。《南史.卷四五.王敬則傳》:「敬則橫刀跂坐,問詢等發丁可得幾人?」

Eng

  • Cihui to sit with legs dangling

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具