跂坐

qì zuò kì tọa

Hán Việt: kì tọa · Pinyin: qì zuò

Tổng quan

ngồi đung đưa chân hón gót lên rồi ngồi xuống. Ngồi xổm. xí toạ xí toạ ☆Nhón gót lên rồi ngồi xuống. Ngồi xổm.

Cấu tạo: (kì) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi đung đưa chân hón gót lên rồi ngồi xuống. Ngồi xổm. xí toạ xí toạ ☆Nhón gót lên rồi ngồi xuống. Ngồi xổm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垂坐而腳跟不著地。《南史.卷四五.王敬則傳》:「敬則橫刀跂坐,問詢等發丁可得幾人?」

Eng

  • CC-CEDICT to sit with legs dangling
  • Cihui to sit with legs dangling