跂息

qí xī kì tức

Hán Việt: kì tức · Pinyin: qí xī

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跂,通"蛅"。指虫豸之类; 跂,通"蛅"。谓奔走得气喘吁吁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跂,通"蛅"。指虫豸之类。 2.跂,通"蛅"。谓奔走得气喘吁吁。