跂塗 qí tú · kì đồ Hán Việt: kì đồ · Pinyin: qí tú Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 塗 (đồ)Pinyinqí túHán Việtkì đồCấu tạo跂 + 塗 · kì + đồ nghĩa thành phần: kì + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歧路。Tân Hoa Tự Điển 1.歧路。