跂石 qí shí · kì thạch Hán Việt: kì thạch · Pinyin: qí shí Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 石 (thạch)Pinyinqí shíHán Việtkì thạchCấu tạo跂 + 石 · kì + thạch nghĩa thành phần: kì + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂足而坐于石上。Tân Hoa Tự Điển 1.垂足而坐于石上。