跂腳 qí jiǎo · kì cước Hán Việt: kì cước · Pinyin: qí jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 腳 (cước)Pinyinqí jiǎoHán Việtkì cướcCấu tạo跂 + 腳 · kì + cước nghĩa thành phần: kì + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘸腿; 跷起脚。Tân Hoa Tự Điển 1.瘸腿。 2.跷起脚。